cô liêu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cô đơn, trơ trọi, hiu quạnh: "cô liêu" mô tả trạng thái một mình, không có ai bên cạnh, thường gợi cảm giác buồn bã, lạnh lẽo và xa cách.
- Hẻo lánh, xa xôi, cách biệt: "cô liêu" cũng được dùng để chỉ nơi chốn hoặc hoàn cảnh tách biệt khỏi đông người, mang tính chất hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
Mô tả trạng thái cảm xúc:
- Sau khi người bạn thân chuyển đi, anh ấy cảm thấy cuộc sống thật cô liêu. (Anh ấy cảm nhận sự trống trải, cô đơn khi mất đi người bạn.)
- Trong căn nhà rộng lớn, bà cụ sống một mình rất cô liêu. (Bà cụ ở một mình trong không gian vắng vẻ, không có ai bầu bạn.)
Mô tả không gian, nơi chốn:
- Ngôi làng nhỏ nằm giữa núi rừng trông thật cô liêu. (Ngôi làng ở vị trí xa xôi, hẻo lánh, ít người qua lại.)
- Con đường mòn dẫn lên đỉnh đồi vắng vẻ và cô liêu. (Con đường hoang sơ, không có bóng người, gợi cảm giác hiu quạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh cô liêu": hoàn cảnh hoặc khung cảnh mang tính chất cô đơn, vắng vẻ.
- Cảnh cô liêu của vùng quê nghèo khiến lòng người xao xuyến. (Khung cảnh hoang vắng, thiếu sức sống ở vùng quê gợi nỗi buồn.)
"sống cô liêu": lối sống tách biệt, ít giao tiếp với xã hội.
- Ông lão chọn sống cô liêu trong túp lều giữa rừng. (Ông lão sống một mình, xa lánh mọi người, không có sự giao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Cô đơn (tính từ): trạng thái một mình, không có người bầu bạn — thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "cô liêu".
- Anh ấy cảm thấy cô đơn khi xa gia đình. (Anh ấy thiếu vắng người thân bên cạnh.)
Hiu quạnh (tính từ): vắng vẻ, lạnh lẽo, gợi cảm giác buồn bã — đồng nghĩa gần với "cô liêu".
- Ngôi chợ chiều tàn trông hiu quạnh. (Chợ vắng người, không khí trầm lặng, buồn tẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Cô độc: một mình, không có ai chia sẻ.
- Vắng vẻ: không có người, không nhộn nhịp.
- Hoang vắng: không có sự sống, không có người ở.
Thành ngữ liên quan
- Cô liêu lẻ bóng: một mình, không có bạn đồng hành, gợi cảm giác tội nghiệp.
- Suốt cuộc đời, bà sống cô liêu lẻ bóng. (Bà sống một mình, không có chồng con, không ai nương tựa.)